86
CB
Diego Carlos
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Carlos
CB
86
185cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
25
66
67
65
65
73
69
80
67
67
83
83
77
77
75
75
83
Tốc độ
78
Sút
52
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
83
Thể chất
83
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
39
Lực sút
75
Sút xa
61
Chọn vị trí
57
Vô lê
41
Penalty
47
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
42
Chuyền dài
76
Đá phạt
74
Sút xoáy
52
Rê bóng
68
Giữ bóng
74
Khéo léo
71
Thăng bằng
59
Phản ứng
83
Kèm người
84
Lấy bóng
83
Cắt bóng
85
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
87
Thể lực
76
Quyết đoán
86
Nhảy
83
Bình tĩnh
77
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2014~2014 | 파울리스타 | |
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2013~2014 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández