90
CB
Diego Carlos
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Carlos
CB
90
185cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
17
68
67
65
65
73
69
82
66
66
87
87
77
77
74
74
87
Tốc độ
75
Sút
54
Chuyền bóng
64
Rê bóng
71
Phòng thủ
87
Thể chất
90
Tốc độ
70
Tăng tốc
83
Dứt điểm
45
Lực sút
78
Sút xa
57
Chọn vị trí
57
Vô lê
35
Penalty
46
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
36
Chuyền dài
77
Đá phạt
67
Sút xoáy
44
Rê bóng
67
Giữ bóng
73
Khéo léo
80
Thăng bằng
72
Phản ứng
82
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
98
Thể lực
73
Quyết đoán
94
Nhảy
87
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2014~2014 | 파울리스타 | |
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2013~2014 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé