72
CB
Diego Carlos
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Carlos
CB
72
186cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
13
53
54
52
52
59
56
65
53
53
69
69
60
60
58
58
69
Tốc độ
55
Sút
40
Chuyền bóng
54
Rê bóng
58
Phòng thủ
69
Thể chất
67
Tốc độ
62
Tăng tốc
48
Dứt điểm
28
Lực sút
64
Sút xa
50
Chọn vị trí
46
Vô lê
30
Penalty
36
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
31
Chuyền dài
64
Đá phạt
61
Sút xoáy
48
Rê bóng
57
Giữ bóng
63
Khéo léo
55
Thăng bằng
41
Phản ứng
65
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
77
Thể lực
44
Quyết đoán
71
Nhảy
73
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2014~2014 | 파울리스타 | |
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2013~2014 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández