98
CB
Diego Carlos
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Carlos
CB
98
186cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
17
75
73
71
71
77
73
88
72
72
95
95
85
85
82
82
95
Tốc độ
81
Sút
62
Chuyền bóng
69
Rê bóng
77
Phòng thủ
97
Thể chất
91
Tốc độ
76
Tăng tốc
88
Dứt điểm
54
Lực sút
82
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
34
Penalty
59
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
45
Chuyền dài
82
Đá phạt
81
Sút xoáy
54
Rê bóng
74
Giữ bóng
78
Khéo léo
85
Thăng bằng
77
Phản ứng
90
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
102
Thể lực
65
Quyết đoán
98
Nhảy
97
Bình tĩnh
83
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2014~2014 | 파울리스타 | |
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2013~2014 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández