79
GK
E. Audero
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Audero
GK
79
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
76
32
33
33
33
30
33
28
33
33
29
29
29
29
29
29
29
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
80
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
52
Tăng tốc
57
Dứt điểm
23
Lực sút
29
Sút xa
25
Chọn vị trí
17
Vô lê
25
Penalty
28
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
20
Chuyền dài
25
Đá phạt
19
Sút xoáy
19
Rê bóng
25
Giữ bóng
25
Khéo léo
56
Thăng bằng
54
Phản ứng
75
Kèm người
17
Lấy bóng
17
Cắt bóng
18
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
57
Thể lực
31
Quyết đoán
30
Nhảy
66
Bình tĩnh
58
TM đổ người
80
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
73
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Sampdoria
|
|
| 2019~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2018 |
Venice
|
|
| 2015~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia