91
GK
E. Audero
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Audero
GK
91
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
88
46
45
44
44
41
44
40
44
44
40
40
40
40
40
40
40
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
93
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
63
Tăng tốc
68
Dứt điểm
34
Lực sút
68
Sút xa
36
Chọn vị trí
27
Vô lê
36
Penalty
39
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
31
Chuyền dài
36
Đá phạt
30
Sút xoáy
30
Rê bóng
36
Giữ bóng
36
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
87
Kèm người
28
Lấy bóng
28
Cắt bóng
29
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
68
Thể lực
42
Quyết đoán
41
Nhảy
79
Bình tĩnh
69
TM đổ người
91
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
84
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Sampdoria
|
|
| 2019~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2018 |
Venice
|
|
| 2015~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé