85
GK
E. Audero
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Audero
GK
85
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
82
37
38
38
38
35
38
33
38
38
34
34
34
34
34
34
34
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
86
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
57
Tăng tốc
62
Dứt điểm
28
Lực sút
34
Sút xa
30
Chọn vị trí
22
Vô lê
30
Penalty
33
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
25
Chuyền dài
30
Đá phạt
24
Sút xoáy
24
Rê bóng
30
Giữ bóng
30
Khéo léo
61
Thăng bằng
59
Phản ứng
80
Kèm người
22
Lấy bóng
22
Cắt bóng
23
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
62
Thể lực
36
Quyết đoán
35
Nhảy
71
Bình tĩnh
63
TM đổ người
85
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
78
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Sampdoria
|
|
| 2019~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2018 |
Venice
|
|
| 2015~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia