80
GK
E. Audero
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Audero
GK
80
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
77
33
34
34
34
31
34
29
34
34
30
30
30
30
30
30
30
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
81
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
53
Tăng tốc
58
Dứt điểm
24
Lực sút
30
Sút xa
26
Chọn vị trí
18
Vô lê
26
Penalty
29
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
21
Chuyền dài
26
Đá phạt
20
Sút xoáy
20
Rê bóng
26
Giữ bóng
26
Khéo léo
57
Thăng bằng
55
Phản ứng
76
Kèm người
18
Lấy bóng
18
Cắt bóng
19
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
58
Thể lực
32
Quyết đoán
31
Nhảy
67
Bình tĩnh
59
TM đổ người
81
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
74
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Sampdoria
|
|
| 2019~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2018 |
Venice
|
|
| 2015~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia