86
GK
E. Audero
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Audero
GK
86
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
83
41
40
39
39
36
39
34
39
39
35
35
35
35
35
35
35
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
87
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
58
Tăng tốc
63
Dứt điểm
29
Lực sút
63
Sút xa
31
Chọn vị trí
23
Vô lê
31
Penalty
34
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
26
Chuyền dài
31
Đá phạt
25
Sút xoáy
25
Rê bóng
31
Giữ bóng
31
Khéo léo
62
Thăng bằng
60
Phản ứng
81
Kèm người
23
Lấy bóng
23
Cắt bóng
24
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
63
Thể lực
37
Quyết đoán
36
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
86
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
79
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Sampdoria
|
|
| 2019~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2018 |
Venice
|
|
| 2015~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé