100
GK
E. Audero
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Audero
GK
100
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
97
39
40
41
41
42
43
41
41
41
40
40
40
40
40
40
40
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
102
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
26
Lực sút
33
Sút xa
39
Chọn vị trí
19
Vô lê
28
Penalty
32
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
23
Chuyền dài
39
Đá phạt
22
Sút xoáy
23
Rê bóng
29
Giữ bóng
28
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
96
Kèm người
20
Lấy bóng
30
Cắt bóng
31
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
75
Thể lực
45
Quyết đoán
44
Nhảy
81
Bình tĩnh
66
TM đổ người
99
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
93
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Sampdoria
|
|
| 2019~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2018 |
Venice
|
|
| 2015~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé