82
CDM
Fernando
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Reges
CDM
82
CM
77
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
68
69
68
68
74
70
79
69
69
79
79
76
76
76
76
79
Tốc độ
63
Sút
63
Chuyền bóng
72
Rê bóng
70
Phòng thủ
80
Thể chất
81
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
57
Lực sút
76
Sút xa
69
Chọn vị trí
61
Vô lê
58
Penalty
57
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
76
Đá phạt
56
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
75
Khéo léo
71
Thăng bằng
59
Phản ứng
77
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
81
Thể lực
82
Quyết đoán
83
Nhảy
74
Bình tĩnh
76
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 빌라노바 FC | |
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2008 |
|
|
| 2007~2014 |
FC Porto
|
|
| 2005~2007 | 빌라노바 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández