89
CDM
Fernando
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Reges
CDM
89
CM
84
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
75
76
75
75
81
77
86
77
77
86
86
84
84
84
84
86
Tốc độ
76
Sút
70
Chuyền bóng
78
Rê bóng
76
Phòng thủ
86
Thể chất
89
Tốc độ
79
Tăng tốc
74
Dứt điểm
63
Lực sút
87
Sút xa
76
Chọn vị trí
72
Vô lê
53
Penalty
64
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
72
Chuyền dài
83
Đá phạt
67
Sút xoáy
70
Rê bóng
73
Giữ bóng
80
Khéo léo
77
Thăng bằng
79
Phản ứng
88
Kèm người
81
Lấy bóng
93
Cắt bóng
89
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
86
Thể lực
92
Quyết đoán
96
Nhảy
79
Bình tĩnh
84
TM đổ người
4
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 빌라노바 FC | |
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2008 |
|
|
| 2007~2014 |
FC Porto
|
|
| 2005~2007 | 빌라노바 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé