96
CDM
Fernando
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Reges
CDM
96
CM
95
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
86
88
87
87
92
89
93
89
89
93
93
92
92
91
91
93
Tốc độ
88
Sút
80
Chuyền bóng
91
Rê bóng
91
Phòng thủ
92
Thể chất
93
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
73
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
80
Vô lê
63
Penalty
78
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
85
Chuyền dài
98
Đá phạt
78
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
86
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
94
Lấy bóng
93
Cắt bóng
88
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
91
Thể lực
91
Quyết đoán
102
Nhảy
94
Bình tĩnh
94
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 빌라노바 FC | |
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2008 |
|
|
| 2007~2014 |
FC Porto
|
|
| 2005~2007 | 빌라노바 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández