95
CDM
Fernando
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Reges
CDM
95
CM
90
RB
93
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
81
82
82
82
87
83
92
84
84
92
92
90
90
90
90
92
Tốc độ
84
Sút
76
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
92
Thể chất
95
Tốc độ
87
Tăng tốc
82
Dứt điểm
67
Lực sút
93
Sút xa
85
Chọn vị trí
76
Vô lê
61
Penalty
74
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
79
Chuyền dài
93
Đá phạt
73
Sút xoáy
77
Rê bóng
82
Giữ bóng
87
Khéo léo
79
Thăng bằng
87
Phản ứng
91
Kèm người
91
Lấy bóng
96
Cắt bóng
90
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
93
Thể lực
95
Quyết đoán
103
Nhảy
87
Bình tĩnh
90
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 빌라노바 FC | |
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2008 |
|
|
| 2007~2014 |
FC Porto
|
|
| 2005~2007 | 빌라노바 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé