88
CDM
Fernando
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Reges
CDM
88
CM
84
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
74
75
74
74
81
77
85
76
76
85
85
82
82
82
82
85
Tốc độ
71
Sút
67
Chuyền bóng
79
Rê bóng
77
Phòng thủ
86
Thể chất
85
Tốc độ
72
Tăng tốc
70
Dứt điểm
61
Lực sút
80
Sút xa
73
Chọn vị trí
65
Vô lê
62
Penalty
61
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
68
Chuyền dài
83
Đá phạt
60
Sút xoáy
70
Rê bóng
76
Giữ bóng
82
Khéo léo
75
Thăng bằng
68
Phản ứng
86
Kèm người
87
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
85
Thể lực
85
Quyết đoán
88
Nhảy
80
Bình tĩnh
82
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 빌라노바 FC | |
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2008 |
|
|
| 2007~2014 |
FC Porto
|
|
| 2005~2007 | 빌라노바 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández