83
CDM
Fernando
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Reges
CDM
83
CM
79
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
70
70
70
70
76
72
80
71
71
80
80
77
77
77
77
80
Tốc độ
64
Sút
64
Chuyền bóng
73
Rê bóng
73
Phòng thủ
81
Thể chất
82
Tốc độ
65
Tăng tốc
63
Dứt điểm
58
Lực sút
77
Sút xa
70
Chọn vị trí
62
Vô lê
59
Penalty
58
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
65
Chuyền dài
77
Đá phạt
57
Sút xoáy
67
Rê bóng
71
Giữ bóng
78
Khéo léo
72
Thăng bằng
60
Phản ứng
81
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
82
Thể lực
83
Quyết đoán
84
Nhảy
78
Bình tĩnh
77
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 빌라노바 FC | |
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2008 |
|
|
| 2007~2014 |
FC Porto
|
|
| 2005~2007 | 빌라노바 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé