81
LW
Gervinho
11
25
75
77
78
78
71
77
58
78
78
50
50
58
58
62
62
50
Tốc độ
90
Sút
71
Chuyền bóng
72
Rê bóng
80
Phòng thủ
40
Thể chất
62
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
74
Lực sút
71
Sút xa
66
Chọn vị trí
79
Vô lê
72
Penalty
66
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
76
Chuyền dài
69
Đá phạt
48
Sút xoáy
71
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
88
Thăng bằng
77
Phản ứng
77
Kèm người
41
Lấy bóng
35
Cắt bóng
44
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
58
Thể lực
76
Quyết đoán
55
Nhảy
63
Bình tĩnh
70
TM đổ người
22
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2022 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2021 |
Parma
|
|
| 2016~2018 |
Hebei FC
|
|
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2009~2011 |
LOSC reel
|
|
| 2007~2009 |
|
|
| 2005~2007 | KSK 베베런 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia