69
LW
Gervinho
6
14
63
65
66
66
59
64
46
65
65
39
39
47
47
50
50
39
Tốc độ
80
Sút
59
Chuyền bóng
59
Rê bóng
68
Phòng thủ
30
Thể chất
49
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
60
Lực sút
61
Sút xa
56
Chọn vị trí
67
Vô lê
60
Penalty
56
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
63
Chuyền dài
57
Đá phạt
38
Sút xoáy
61
Rê bóng
68
Giữ bóng
67
Khéo léo
75
Thăng bằng
67
Phản ứng
64
Kèm người
31
Lấy bóng
25
Cắt bóng
34
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
46
Thể lực
60
Quyết đoán
43
Nhảy
52
Bình tĩnh
61
TM đổ người
12
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2022 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2021 |
Parma
|
|
| 2016~2018 |
Hebei FC
|
|
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2009~2011 |
LOSC reel
|
|
| 2007~2009 |
|
|
| 2005~2007 | KSK 베베런 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé