117
LW
Gervinho
28
29
110
113
114
114
104
112
88
113
113
78
78
88
88
93
93
78
Tốc độ
120
Sút
106
Chuyền bóng
106
Rê bóng
116
Phòng thủ
63
Thể chất
100
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
113
Lực sút
107
Sút xa
96
Chọn vị trí
115
Vô lê
102
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
109
Chuyền dài
94
Đá phạt
93
Sút xoáy
108
Rê bóng
118
Giữ bóng
114
Khéo léo
118
Thăng bằng
110
Phản ứng
116
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
63
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
97
Thể lực
114
Quyết đoán
92
Nhảy
98
Bình tĩnh
109
TM đổ người
21
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2022 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2021 |
Parma
|
|
| 2016~2018 |
Hebei FC
|
|
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2009~2011 |
LOSC reel
|
|
| 2007~2009 |
|
|
| 2005~2007 | KSK 베베런 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé