91
LW
Gervinho
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gervinho
LW
91
RW
91
ST
85
179cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
82
86
88
88
79
86
60
87
87
50
50
62
62
66
66
50
Tốc độ
95
Sút
81
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
36
Thể chất
65
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
84
Lực sút
78
Sút xa
85
Chọn vị trí
89
Vô lê
78
Penalty
63
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
87
Chuyền dài
75
Đá phạt
43
Sút xoáy
74
Rê bóng
93
Giữ bóng
78
Khéo léo
98
Thăng bằng
88
Phản ứng
92
Kèm người
35
Lấy bóng
29
Cắt bóng
39
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
55
Thể lực
88
Quyết đoán
61
Nhảy
73
Bình tĩnh
68
TM đổ người
14
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2022 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2021 |
Parma
|
|
| 2016~2018 |
Hebei FC
|
|
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2009~2011 |
LOSC reel
|
|
| 2007~2009 |
|
|
| 2005~2007 | KSK 베베런 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia