90
LW
Gervinho
15
18
82
86
87
87
78
86
60
87
87
48
48
60
60
65
65
48
Tốc độ
93
Sút
81
Chuyền bóng
78
Rê bóng
91
Phòng thủ
35
Thể chất
65
Tốc độ
92
Tăng tốc
95
Dứt điểm
85
Lực sút
76
Sút xa
82
Chọn vị trí
85
Vô lê
75
Penalty
69
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
83
Chuyền dài
73
Đá phạt
46
Sút xoáy
73
Rê bóng
94
Giữ bóng
89
Khéo léo
96
Thăng bằng
85
Phản ứng
86
Kèm người
36
Lấy bóng
28
Cắt bóng
38
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
54
Thể lực
90
Quyết đoán
59
Nhảy
78
Bình tĩnh
68
TM đổ người
14
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2022 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2021 |
Parma
|
|
| 2016~2018 |
Hebei FC
|
|
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2009~2011 |
LOSC reel
|
|
| 2007~2009 |
|
|
| 2005~2007 | KSK 베베런 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia