82
LW
Gervinho
13
26
76
78
79
79
72
78
59
79
79
51
51
59
59
63
63
51
Tốc độ
91
Sút
72
Chuyền bóng
73
Rê bóng
81
Phòng thủ
41
Thể chất
61
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
75
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
80
Vô lê
73
Penalty
67
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
77
Chuyền dài
70
Đá phạt
49
Sút xoáy
72
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
89
Thăng bằng
78
Phản ứng
78
Kèm người
42
Lấy bóng
36
Cắt bóng
45
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
57
Thể lực
75
Quyết đoán
56
Nhảy
63
Bình tĩnh
75
TM đổ người
23
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2022 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2021 |
Parma
|
|
| 2016~2018 |
Hebei FC
|
|
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2009~2011 |
LOSC reel
|
|
| 2007~2009 |
|
|
| 2005~2007 | KSK 베베런 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia