84
CB
H. Maguire
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Maguire
CB
84
194cm
|
100kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
26
67
66
64
64
72
67
77
65
65
81
81
72
72
71
71
81
Tốc độ
53
Sút
55
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
81
Thể chất
83
Tốc độ
56
Tăng tốc
50
Dứt điểm
51
Lực sút
69
Sút xa
55
Chọn vị trí
63
Vô lê
50
Penalty
48
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
48
Chuyền dài
75
Đá phạt
49
Sút xoáy
42
Rê bóng
70
Giữ bóng
75
Khéo léo
57
Thăng bằng
58
Phản ứng
80
Kèm người
81
Lấy bóng
82
Cắt bóng
78
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
89
Thể lực
71
Quyết đoán
83
Nhảy
83
Bình tĩnh
81
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Hull City
|
|
| 2014~2015 |
Hull City
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2011~2014 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé