89
CB
H. Maguire
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Maguire
CB
89
194cm
|
100kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
31
72
72
69
69
79
73
85
72
72
86
86
79
79
78
78
86
Tốc độ
57
Sút
61
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
87
Thể chất
89
Tốc độ
60
Tăng tốc
54
Dứt điểm
55
Lực sút
79
Sút xa
59
Chọn vị trí
67
Vô lê
54
Penalty
52
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
58
Chuyền dài
87
Đá phạt
53
Sút xoáy
55
Rê bóng
76
Giữ bóng
80
Khéo léo
57
Thăng bằng
49
Phản ứng
87
Kèm người
90
Lấy bóng
86
Cắt bóng
89
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
93
Thể lực
85
Quyết đoán
87
Nhảy
88
Bình tĩnh
88
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Hull City
|
|
| 2014~2015 |
Hull City
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2011~2014 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé