85
CB
H. Maguire
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Maguire
CB
85
194cm
|
100kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
28
69
69
66
66
75
70
80
68
68
82
82
75
75
74
74
82
Tốc độ
55
Sút
57
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
83
Thể chất
84
Tốc độ
58
Tăng tốc
52
Dứt điểm
53
Lực sút
71
Sút xa
57
Chọn vị trí
65
Vô lê
52
Penalty
50
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
50
Chuyền dài
79
Đá phạt
51
Sút xoáy
50
Rê bóng
73
Giữ bóng
78
Khéo léo
59
Thăng bằng
60
Phản ứng
82
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
89
Thể lực
76
Quyết đoán
85
Nhảy
85
Bình tĩnh
84
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Hull City
|
|
| 2014~2015 |
Hull City
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2011~2014 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia