75
CB
H. Maguire
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Maguire
CB
75
194cm
|
100kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
18
58
57
53
53
64
57
70
56
56
72
73
63
63
61
61
72
Tốc độ
30
Sút
50
Chuyền bóng
61
Rê bóng
56
Phòng thủ
73
Thể chất
73
Tốc độ
30
Tăng tốc
32
Dứt điểm
42
Lực sút
73
Sút xa
44
Chọn vị trí
54
Vô lê
43
Penalty
60
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
45
Chuyền dài
72
Đá phạt
40
Sút xoáy
56
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
29
Thăng bằng
29
Phản ứng
73
Kèm người
73
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
80
Thể lực
58
Quyết đoán
77
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Hull City
|
|
| 2014~2015 |
Hull City
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2011~2014 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández