106
CB
H. Maguire
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Maguire
CB
106
194cm
|
100kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
22
93
91
87
87
95
90
100
89
89
103
102
95
95
93
93
103
Tốc độ
94
Sút
84
Chuyền bóng
85
Rê bóng
88
Phòng thủ
102
Thể chất
105
Tốc độ
103
Tăng tốc
83
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
73
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
60
Chuyền dài
105
Đá phạt
51
Sút xoáy
69
Rê bóng
85
Giữ bóng
94
Khéo léo
80
Thăng bằng
93
Phản ứng
99
Kèm người
99
Lấy bóng
108
Cắt bóng
99
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
109
Thể lực
99
Quyết đoán
108
Nhảy
100
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Hull City
|
|
| 2014~2015 |
Hull City
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2011~2014 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé