88
CB
H. Maguire
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Maguire
CB
88
194cm
|
100kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
17
67
67
65
65
72
68
80
68
68
85
85
77
77
75
75
85
Tốc độ
69
Sút
47
Chuyền bóng
62
Rê bóng
76
Phòng thủ
86
Thể chất
86
Tốc độ
71
Tăng tốc
68
Dứt điểm
46
Lực sút
63
Sút xa
37
Chọn vị trí
56
Vô lê
37
Penalty
39
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
41
Chuyền dài
69
Đá phạt
43
Sút xoáy
34
Rê bóng
76
Giữ bóng
83
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
80
Kèm người
83
Lấy bóng
90
Cắt bóng
83
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
95
Thể lực
73
Quyết đoán
82
Nhảy
85
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Hull City
|
|
| 2014~2015 |
Hull City
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2011~2014 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé