83
RM
J. Cuadrado
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Cuadrado
RM
83
RW
84
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
75
80
81
81
77
80
73
80
80
69
69
74
74
76
76
69
Tốc độ
89
Sút
72
Chuyền bóng
77
Rê bóng
86
Phòng thủ
67
Thể chất
67
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
65
Lực sút
83
Sút xa
80
Chọn vị trí
78
Vô lê
71
Penalty
66
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
78
Chuyền dài
70
Đá phạt
70
Sút xoáy
78
Rê bóng
89
Giữ bóng
84
Khéo léo
89
Thăng bằng
81
Phản ứng
78
Kèm người
65
Lấy bóng
71
Cắt bóng
64
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
60
Thể lực
74
Quyết đoán
78
Nhảy
74
Bình tĩnh
80
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2015 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2009~2011 |
Udinese
|
|
| 2009~2013 |
Udinese
|
|
| 2008~2009 | 인디펜디엔테 메데인 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia