90
RM
J. Cuadrado
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Cuadrado
RM
90
RW
91
RB
87
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
13
81
86
88
88
83
86
80
87
87
76
76
84
84
86
86
76
Tốc độ
98
Sút
78
Chuyền bóng
82
Rê bóng
91
Phòng thủ
76
Thể chất
69
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
84
Vô lê
71
Penalty
64
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
90
Chuyền dài
73
Đá phạt
71
Sút xoáy
79
Rê bóng
93
Giữ bóng
90
Khéo léo
91
Thăng bằng
83
Phản ứng
90
Kèm người
79
Lấy bóng
79
Cắt bóng
75
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
59
Thể lực
87
Quyết đoán
75
Nhảy
74
Bình tĩnh
81
TM đổ người
2
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2015 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2009~2011 |
Udinese
|
|
| 2009~2013 |
Udinese
|
|
| 2008~2009 | 인디펜디엔테 메데인 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia