90
RM
J. Cuadrado
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Cuadrado
RM
90
RW
92
RB
83
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
83
87
89
89
83
87
78
87
87
75
75
80
80
82
82
75
Tốc độ
96
Sút
80
Chuyền bóng
82
Rê bóng
96
Phòng thủ
71
Thể chất
75
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
75
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
82
Vô lê
76
Penalty
75
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
86
Chuyền dài
73
Đá phạt
75
Sút xoáy
85
Rê bóng
99
Giữ bóng
93
Khéo léo
100
Thăng bằng
94
Phản ứng
86
Kèm người
72
Lấy bóng
74
Cắt bóng
68
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
68
Thể lực
81
Quyết đoán
86
Nhảy
82
Bình tĩnh
89
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2015 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2009~2011 |
Udinese
|
|
| 2009~2013 |
Udinese
|
|
| 2008~2009 | 인디펜디엔테 메데인 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia