87
RB
J. Cuadrado
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Cuadrado
RB
87
RM
88
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
81
84
86
86
82
84
81
85
85
80
80
84
84
84
84
80
Tốc độ
92
Sút
79
Chuyền bóng
81
Rê bóng
91
Phòng thủ
80
Thể chất
76
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
75
Lực sút
87
Sút xa
84
Chọn vị trí
79
Vô lê
75
Penalty
70
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
87
Chuyền dài
74
Đá phạt
74
Sút xoáy
84
Rê bóng
93
Giữ bóng
88
Khéo léo
96
Thăng bằng
85
Phản ứng
85
Kèm người
79
Lấy bóng
84
Cắt bóng
77
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
71
Thể lực
82
Quyết đoán
82
Nhảy
84
Bình tĩnh
78
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
24
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2015 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2009~2011 |
Udinese
|
|
| 2009~2013 |
Udinese
|
|
| 2008~2009 | 인디펜디엔테 메데인 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia