81
RM
J. Cuadrado
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Cuadrado
RM
81
CAM
80
179cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
74
78
79
79
73
77
67
78
78
61
61
69
69
71
71
61
Tốc độ
89
Sút
73
Chuyền bóng
71
Rê bóng
85
Phòng thủ
57
Thể chất
64
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
71
Lực sút
81
Sút xa
77
Chọn vị trí
75
Vô lê
70
Penalty
62
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
75
Chuyền dài
70
Đá phạt
66
Sút xoáy
73
Rê bóng
88
Giữ bóng
82
Khéo léo
88
Thăng bằng
80
Phản ứng
77
Kèm người
60
Lấy bóng
53
Cắt bóng
59
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
56
Thể lực
80
Quyết đoán
67
Nhảy
71
Bình tĩnh
73
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2015 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2009~2011 |
Udinese
|
|
| 2009~2013 |
Udinese
|
|
| 2008~2009 | 인디펜디엔테 메데인 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia