84
RM
J. Cuadrado
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Cuadrado
RM
84
RW
85
RB
78
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
76
81
82
82
78
81
74
81
81
70
70
75
75
77
77
70
Tốc độ
89
Sút
73
Chuyền bóng
78
Rê bóng
87
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
66
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
79
Vô lê
72
Penalty
67
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
79
Chuyền dài
71
Đá phạt
71
Sút xoáy
79
Rê bóng
90
Giữ bóng
85
Khéo léo
90
Thăng bằng
82
Phản ứng
79
Kèm người
66
Lấy bóng
72
Cắt bóng
65
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
61
Thể lực
75
Quyết đoán
79
Nhảy
75
Bình tĩnh
81
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2015 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2009~2011 |
Udinese
|
|
| 2009~2013 |
Udinese
|
|
| 2008~2009 | 인디펜디엔테 메데인 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia