83
GK
Ł. Fabiański
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Łukasz Fabiański
GK
83
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
80
31
33
33
33
34
35
32
33
33
32
32
30
30
30
30
32
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
83
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
50
Tăng tốc
53
Dứt điểm
20
Lực sút
21
Sút xa
26
Chọn vị trí
22
Vô lê
24
Penalty
28
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
21
Chuyền dài
37
Đá phạt
19
Sút xoáy
25
Rê bóng
21
Giữ bóng
28
Khéo léo
55
Thăng bằng
48
Phản ứng
75
Kèm người
21
Lấy bóng
19
Cắt bóng
23
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
66
Thể lực
31
Quyết đoán
47
Nhảy
69
Bình tĩnh
65
TM đổ người
80
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
71
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2025 |
West Ham United
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2007~2014 |
Arsenal
|
|
| 2005~2007 |
Legia Warszawa
|
|
| 2004~2005 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia