87
GK
Ł. Fabiański
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Łukasz Fabiański
GK
87
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
84
35
37
37
37
38
39
36
37
37
36
36
34
34
34
34
36
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
85
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
54
Tăng tốc
57
Dứt điểm
24
Lực sút
25
Sút xa
30
Chọn vị trí
26
Vô lê
28
Penalty
32
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
25
Chuyền dài
41
Đá phạt
23
Sút xoáy
29
Rê bóng
25
Giữ bóng
32
Khéo léo
60
Thăng bằng
52
Phản ứng
79
Kèm người
25
Lấy bóng
23
Cắt bóng
27
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
70
Thể lực
35
Quyết đoán
51
Nhảy
74
Bình tĩnh
69
TM đổ người
85
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
76
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2025 |
West Ham United
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2007~2014 |
Arsenal
|
|
| 2005~2007 |
Legia Warszawa
|
|
| 2004~2005 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia