90
GK
Ł. Fabiański
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Łukasz Fabiański
GK
90
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
87
26
29
29
29
30
31
28
30
30
28
28
26
26
26
26
28
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
91
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
48
Tăng tốc
51
Dứt điểm
14
Lực sút
15
Sút xa
21
Chọn vị trí
16
Vô lê
18
Penalty
23
Chuyền ngắn
21
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
15
Chuyền dài
33
Đá phạt
13
Sút xoáy
19
Rê bóng
15
Giữ bóng
23
Khéo léo
54
Thăng bằng
45
Phản ứng
82
Kèm người
15
Lấy bóng
13
Cắt bóng
17
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
66
Thể lực
26
Quyết đoán
44
Nhảy
80
Bình tĩnh
64
TM đổ người
87
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
77
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2025 |
West Ham United
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2007~2014 |
Arsenal
|
|
| 2005~2007 |
Legia Warszawa
|
|
| 2004~2005 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé