110
GK
Ł. Fabiański
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Łukasz Fabiański
GK
110
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
107
58
60
59
59
64
63
61
61
61
56
56
55
55
55
55
56
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
109
Tốc độ
79
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
42
Lực sút
76
Sút xa
48
Chọn vị trí
45
Vô lê
45
Penalty
50
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
43
Chuyền dài
83
Đá phạt
41
Sút xoáy
47
Rê bóng
44
Giữ bóng
50
Khéo léo
85
Thăng bằng
75
Phản ứng
106
Kèm người
43
Lấy bóng
43
Cắt bóng
45
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
96
Thể lực
56
Quyết đoán
72
Nhảy
98
Bình tĩnh
92
TM đổ người
109
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
102
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2025 |
West Ham United
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2007~2014 |
Arsenal
|
|
| 2005~2007 |
Legia Warszawa
|
|
| 2004~2005 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé