79
GK
Ł. Fabiański
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Łukasz Fabiański
GK
79
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
76
25
27
27
27
28
30
26
28
28
25
25
24
24
24
24
25
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
81
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
47
Tăng tốc
50
Dứt điểm
13
Lực sút
14
Sút xa
20
Chọn vị trí
15
Vô lê
17
Penalty
22
Chuyền ngắn
20
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
14
Chuyền dài
32
Đá phạt
12
Sút xoáy
18
Rê bóng
14
Giữ bóng
22
Khéo léo
52
Thăng bằng
44
Phản ứng
71
Kèm người
11
Lấy bóng
12
Cắt bóng
16
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
65
Thể lực
25
Quyết đoán
43
Nhảy
68
Bình tĩnh
63
TM đổ người
74
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
67
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2025 |
West Ham United
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2007~2014 |
Arsenal
|
|
| 2005~2007 |
Legia Warszawa
|
|
| 2004~2005 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia