84
GK
Ł. Fabiański
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Łukasz Fabiański
GK
84
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
81
32
34
34
34
35
36
33
34
34
33
33
31
31
31
31
33
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
84
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
51
Tăng tốc
54
Dứt điểm
21
Lực sút
22
Sút xa
27
Chọn vị trí
23
Vô lê
25
Penalty
29
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
22
Chuyền dài
38
Đá phạt
20
Sút xoáy
26
Rê bóng
22
Giữ bóng
29
Khéo léo
57
Thăng bằng
49
Phản ứng
76
Kèm người
22
Lấy bóng
20
Cắt bóng
24
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
67
Thể lực
32
Quyết đoán
48
Nhảy
71
Bình tĩnh
66
TM đổ người
81
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
72
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2025 |
West Ham United
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2007~2014 |
Arsenal
|
|
| 2005~2007 |
Legia Warszawa
|
|
| 2004~2005 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé