79
RB
M. De Sciglio
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia De Sciglio
RB
79
LB
79
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
63
66
68
68
70
68
74
70
70
74
74
76
76
76
76
74
Tốc độ
74
Sút
49
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
77
Thể chất
72
Tốc độ
76
Tăng tốc
73
Dứt điểm
38
Lực sút
68
Sút xa
54
Chọn vị trí
65
Vô lê
45
Penalty
52
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
78
Chuyền dài
69
Đá phạt
43
Sút xoáy
75
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
79
Thăng bằng
77
Phản ứng
73
Kèm người
79
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
67
Thể lực
81
Quyết đoán
74
Nhảy
77
Bình tĩnh
73
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Empoli
|
|
| 2024~2025 |
Empoli
|
|
| 2021~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé