67
RB
M. De Sciglio
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia De Sciglio
RB
67
LB
67
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
9
53
56
58
58
61
58
64
60
60
64
64
64
64
64
64
64
Tốc độ
57
Sút
40
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
67
Thể chất
59
Tốc độ
58
Tăng tốc
56
Dứt điểm
29
Lực sút
59
Sút xa
45
Chọn vị trí
56
Vô lê
36
Penalty
43
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
67
Chuyền dài
62
Đá phạt
34
Sút xoáy
66
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
62
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
66
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
58
Thể lực
61
Quyết đoán
58
Nhảy
63
Bình tĩnh
65
TM đổ người
4
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
4
TM phản xạ
2
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Empoli
|
|
| 2024~2025 |
Empoli
|
|
| 2021~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé