100
RB
M. De Sciglio
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia De Sciglio
RB
100
LB
100
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
87
88
90
90
90
88
95
92
92
96
96
97
97
97
97
96
Tốc độ
98
Sút
74
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
98
Thể chất
91
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
69
Lực sút
86
Sút xa
76
Chọn vị trí
95
Vô lê
62
Penalty
67
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
96
Chuyền dài
92
Đá phạt
55
Sút xoáy
96
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
98
Kèm người
97
Lấy bóng
101
Cắt bóng
101
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
84
Thể lực
101
Quyết đoán
99
Nhảy
95
Bình tĩnh
101
TM đổ người
12
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
12
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Empoli
|
|
| 2024~2025 |
Empoli
|
|
| 2021~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé