81
RB
M. De Sciglio
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia De Sciglio
RB
81
LB
81
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
65
68
70
70
72
69
76
72
72
76
76
78
78
78
78
76
Tốc độ
76
Sút
51
Chuyền bóng
72
Rê bóng
76
Phòng thủ
79
Thể chất
72
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
40
Lực sút
70
Sút xa
56
Chọn vị trí
67
Vô lê
47
Penalty
54
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
80
Chuyền dài
71
Đá phạt
45
Sút xoáy
77
Rê bóng
76
Giữ bóng
77
Khéo léo
80
Thăng bằng
79
Phản ứng
75
Kèm người
81
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
68
Thể lực
79
Quyết đoán
76
Nhảy
79
Bình tĩnh
75
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Empoli
|
|
| 2024~2025 |
Empoli
|
|
| 2021~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia