94
RB
M. De Sciglio
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia De Sciglio
RB
94
LB
94
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
76
78
81
81
83
79
89
83
83
89
89
91
91
91
91
89
Tốc độ
89
Sút
61
Chuyền bóng
81
Rê bóng
86
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
89
Tăng tốc
90
Dứt điểm
54
Lực sút
77
Sút xa
66
Chọn vị trí
75
Vô lê
49
Penalty
57
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
91
Chuyền dài
85
Đá phạt
46
Sút xoáy
87
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
89
Thăng bằng
93
Phản ứng
93
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
89
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
77
Thể lực
100
Quyết đoán
94
Nhảy
88
Bình tĩnh
86
TM đổ người
9
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
9
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Empoli
|
|
| 2024~2025 |
Empoli
|
|
| 2021~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia