108
RB
M. De Sciglio
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia De Sciglio
RB
108
LB
108
CB
108
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
95
97
98
98
99
97
103
100
100
105
105
105
105
104
104
105
Tốc độ
107
Sút
81
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
106
Thể chất
101
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
75
Lực sút
92
Sút xa
80
Chọn vị trí
99
Vô lê
82
Penalty
76
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
105
Chuyền dài
101
Đá phạt
75
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
107
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
109
Cắt bóng
106
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
99
Thể lực
102
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Empoli
|
|
| 2024~2025 |
Empoli
|
|
| 2021~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia