83
RW
X. Shaqiri
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xherdan Shaqiri
RW
83
RM
82
169cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
25
75
79
80
80
77
80
67
79
79
57
57
65
65
68
68
57
Tốc độ
79
Sút
76
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
49
Thể chất
69
Tốc độ
77
Tăng tốc
82
Dứt điểm
72
Lực sút
86
Sút xa
83
Chọn vị trí
74
Vô lê
76
Penalty
66
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
79
Chuyền dài
81
Đá phạt
83
Sút xoáy
87
Rê bóng
85
Giữ bóng
83
Khéo léo
82
Thăng bằng
89
Phản ứng
80
Kèm người
40
Lấy bóng
52
Cắt bóng
57
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
72
Thể lực
73
Quyết đoán
63
Nhảy
54
Bình tĩnh
81
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~2024 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Stoke City
|
|
| 2012~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2009 | 미등록 구단 | |
| 2009~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé