78
RW
X. Shaqiri
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xherdan Shaqiri
RW
78
RM
78
CAM
79
169cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
21
71
75
75
75
73
76
63
75
75
54
54
61
61
64
64
54
Tốc độ
75
Sút
72
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
45
Thể chất
66
Tốc độ
73
Tăng tốc
79
Dứt điểm
68
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
70
Vô lê
72
Penalty
62
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
74
Chuyền dài
74
Đá phạt
79
Sút xoáy
83
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
79
Thăng bằng
85
Phản ứng
76
Kèm người
36
Lấy bóng
48
Cắt bóng
53
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
69
Thể lực
71
Quyết đoán
59
Nhảy
51
Bình tĩnh
77
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~2024 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Stoke City
|
|
| 2012~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2009 | 미등록 구단 | |
| 2009~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé