101
LW
X. Shaqiri
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xherdan Shaqiri
LW
101
CAM
101
169cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
25
93
97
98
98
94
98
82
98
98
71
71
80
80
84
84
71
Tốc độ
98
Sút
95
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
61
Thể chất
89
Tốc độ
96
Tăng tốc
102
Dứt điểm
97
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
98
Vô lê
89
Penalty
76
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
99
Chuyền dài
94
Đá phạt
93
Sút xoáy
98
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
99
Thăng bằng
110
Phản ứng
97
Kèm người
56
Lấy bóng
64
Cắt bóng
70
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
89
Thể lực
98
Quyết đoán
85
Nhảy
67
Bình tĩnh
98
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~2024 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Stoke City
|
|
| 2012~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2009 | 미등록 구단 | |
| 2009~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé