105
CAM
X. Shaqiri
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xherdan Shaqiri
CAM
105
RM
105
169cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
21
97
101
102
102
100
102
89
102
102
79
78
86
86
90
90
79
Tốc độ
101
Sút
100
Chuyền bóng
104
Rê bóng
103
Phòng thủ
70
Thể chất
95
Tốc độ
99
Tăng tốc
104
Dứt điểm
98
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
103
Vô lê
93
Penalty
81
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
107
Chuyền dài
104
Đá phạt
98
Sút xoáy
107
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
111
Phản ứng
101
Kèm người
63
Lấy bóng
77
Cắt bóng
78
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
98
Thể lực
101
Quyết đoán
89
Nhảy
72
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 35

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~2024 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Stoke City
|
|
| 2012~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2009 | 미등록 구단 | |
| 2009~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger